Đại lý
Cho đối tác đại lý
Bảng giá thu mua tham khảo dành cho đối tác đại lý.
Giá tính theo gram
Giá thị trường tham khảo
Tính trên mỗi gram & Thay đổi so với hôm trước
Vàng
-63 JPY
23,568 JPY
Bạch kim
-100 JPY
9,068 JPY
Bạc
-2 JPY
341 JPY
Palladium
-93 JPY
6,750 JPY
Theo phẩm vị
Chi tiết giá tham khảo
Vàng
| Phẩm vị | Giá |
|---|---|
| K24 | 22,908 JPY |
| K22 | 20,763 JPY |
| K21.6 | 20,386 JPY |
| K20 | 18,972 JPY |
| K18 | 17,487 JPY |
| K14 | 12,962 JPY |
| K10 | 9,003 JPY |
| K9 | 8,013 JPY |
Bạch kim
| Phẩm vị | Giá |
|---|---|
| Pt1000 | 8,796 JPY |
| Pt950 | 8,343 JPY |
| Pt900 | 8,043 JPY |
| Pt850 | 7,590 JPY |
Bạc
| Phẩm vị | Giá |
|---|---|
| SV1000 | 323 JPY |
| SV925 | 291 JPY |
Giá vàng kết hợp (Combo) Xem chi tiết giá theo tỷ lệ Pt/K18
Pt900/K18
| Tỷ lệ | Giá |
|---|---|
| 9:1 | 8,799 JPY |
| 8:2 | 9,648 JPY |
| 7:3 | 10,498 JPY |
| 6:4 | 11,348 JPY |
| 5:5 | 12,293 JPY |
| 4:6 | 13,237 JPY |
| 3:7 | 14,276 JPY |
| 2:8 | 15,315 JPY |
| 1:9 | 16,354 JPY |
Pt850/K18
| Tỷ lệ | Giá |
|---|---|
| 9:1 | 8,382 JPY |
| 8:2 | 9,272 JPY |
| 7:3 | 10,163 JPY |
| 6:4 | 11,054 JPY |
| 5:5 | 12,044 JPY |
| 4:6 | 13,033 JPY |
| 3:7 | 14,122 JPY |
| 2:8 | 15,211 JPY |
| 1:9 | 16,299 JPY |