Noval Gold & Jewelry

Vàng Son, Tựa Sắc Lặng Im

Chế tác tinh tế từ vàng K10 đến K24 và bạch kim cao cấp. Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, tình trạng sẵn có và báo giá hiện tại.

Gửi yêu cầu liên hệ

Collection

Bộ sưu tập

Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email để biết thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, tình trạng sẵn có và báo giá.

Nhẫn

Nhẫn

ring

Tuyển tập nhẫn tinh xảo được chế tác từ vàng K18, K24 và bạch kim cao cấp.

Dây chuyền

Dây chuyền

necklace

Thiết kế dây chuyền thanh lịch phù hợp cho trang phục hàng ngày cũng như quà tặng ý nghĩa.

Bông tai

Bông tai

earring

Khuyên tai vàng và bạch kim mang đến điểm nhấn lấp lánh và trang nhã cho gương mặt.

Vòng & Lắc tay

Vòng & Lắc tay

bracelet

Lắc tay và vòng tay dạng cứng mang lại vẻ đẹp tinh tế, sang trọng cho cổ tay.

Mặt dây chuyền

Mặt dây chuyền

pendant

Các thiết kế mặt dây chuyền tinh tế giúp tôn vinh vẻ đẹp tự nhiên của chất liệu quý.

Khác

Khác

other

Các sản phẩm trang sức và kim loại quý cao cấp khác chế tác từ vàng và bạch kim.

Price Board

Bảng giá hôm nay

Cung cấp thông tin tham khảo về giá kim loại quý và giá ước tính theo phẩm vị.

Updated

Cập nhật: 2026-07-07 09:30

Đại lý

Cho đối tác đại lý

Bảng giá thu mua tham khảo dành cho đối tác đại lý.

Giá tính theo gram

Giá thị trường tham khảo

Tính trên mỗi gram & Thay đổi so với hôm trước

Vàng

-63 JPY

23,568 JPY

Bạch kim

-100 JPY

9,068 JPY

Bạc

-2 JPY

341 JPY

Palladium

-93 JPY

6,750 JPY

Theo phẩm vị

Chi tiết giá tham khảo

Vàng

Phẩm vị Giá
K24 22,908 JPY
K22 20,763 JPY
K21.6 20,386 JPY
K20 18,972 JPY
K18 17,487 JPY
K14 12,962 JPY
K10 9,003 JPY
K9 8,013 JPY

Bạch kim

Phẩm vị Giá
Pt1000 8,796 JPY
Pt950 8,343 JPY
Pt900 8,043 JPY
Pt850 7,590 JPY

Bạc

Phẩm vị Giá
SV1000 323 JPY
SV925 291 JPY
Giá vàng kết hợp (Combo) Xem chi tiết giá theo tỷ lệ Pt/K18

Pt900/K18

Tỷ lệ Giá
9:1 8,799 JPY
8:2 9,648 JPY
7:3 10,498 JPY
6:4 11,348 JPY
5:5 12,293 JPY
4:6 13,237 JPY
3:7 14,276 JPY
2:8 15,315 JPY
1:9 16,354 JPY

Pt850/K18

Tỷ lệ Giá
9:1 8,382 JPY
8:2 9,272 JPY
7:3 10,163 JPY
6:4 11,054 JPY
5:5 12,044 JPY
4:6 13,033 JPY
3:7 14,122 JPY
2:8 15,211 JPY
1:9 16,299 JPY

Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi trong ngày do biến động thị trường. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết.

About

Về Noval Gold & Jewelry

Noval Gold & Jewelry chuyên cung cấp các sản phẩm trang sức vàng từ K10 đến K24 và bạch kim cao cấp. Chúng tôi giới thiệu các sản phẩm tuyển chọn được chế tác tỉ mỉ, chú trọng đến chất lượng chất liệu, độ hoàn thiện và vẻ đẹp thanh lịch phù hợp cho cuộc sống thường nhật.

Tìm hiểu thêm →